will

/wɪl/
ý chí

She has a strong will.

Cô ấy có ý chí mạnh mẽ.


trang trọng

Sự quyết tâm, ý chí mạnh mẽ của một người.

His will helped him finish the marathon.

Ý chí của anh ấy đã giúp anh hoàn thành cuộc marathon.

Thường đi kèm với các từ như "strong", "iron".

neutral

Động từ khiếm khuyết dùng để chỉ hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

I will call you tomorrow.

Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.

Không chia theo ngôi; dùng cho mọi ngôi.

Luật
trang trọng

Tài liệu pháp lý ghi lại mong muốn của người chết về tài sản của mình (di chúc).

He left a will that divided his estate equally among his children.

Ông để lại một di chúc chia tài sản của mình đều cho các con.

Thường đi kèm với từ "last".

Cụm từ kết hợp

will powersức mạnh ý chífree willtự do ý chílast willdi chúc cuối cùng
Từ Điển Anh Việt