wildlife

/ˈwaɪldlaɪf/
động vật hoang dã

The national park is home to diverse wildlife.

Vườn quốc gia là nơi có nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.


trang trọng

Các loài động vật sống tự do trong tự nhiên, không bị nuôi nhốt hoặc thâm canh.

Conservation efforts aim to protect endangered wildlife.

Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ các loài động vật hoang dã đang bị đe dọa.

Thường dùng để chỉ các loài động vật sống trong rừng, sa mạc, hoặc các khu vực hoang dã.

Cụm từ kết hợp

wildlife conservationbảo tồn động vật hoang dãwildlife sanctuarykhu bảo tồn động vật hoang dãwildlife photographychụp ảnh động vật hoang dã

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

wildlife reservecụm từ
khu bảo tồn động vật hoang dã
wildlife documentarycụm từ
phim tài liệu về động vật hoang dã

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên dùng 'wildlife' để chỉ các loài thực vật hoang dã, từ thích hợp hơn là 'flora'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'wild' (hoang dã) và 'life' (đời sống), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh bảo tồn môi trường, du lịch sinh thái, hoặc nghiên cứu sinh học.

Phân tích từ

wild
hoang dã
adjective
+
life
đời sống
noun
Từ Điển Anh Việt