Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. widely

widely

/ˈwaɪdli/
rộng khắp

This product is widely used in many industries.

Sản phẩm này được sử dụng rộng khắp trong nhiều ngành công nghiệp.


chung

Rộng khắp, phổ biến ở nhiều nơi hoặc với nhiều người.

The internet is widely accessible today.

Internet ngày nay được truy cập rộng khắp.

This theory is widely accepted in the scientific community.

Lý thuyết này được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng khoa học.

Thường dùng để mô tả sự phổ biến hoặc sự lan tỏa rộng khắp.

Cụm từ kết hợp

widely usedđược sử dụng rộng rãiwidely knownđược biết đến rộng rãiwidely acceptedđược chấp nhận rộng rãi

Từ đồng nghĩa

extensivelybroadlyuniversally

Từ trái nghĩa

narrowlyrarelylocally

Cụm từ liên quan

go viralcụm từ
lan truyền nhanh chóng trên internet
gain tractioncụm từ
được chấp nhận hoặc phổ biến dần dần

Mẹo hay

Sử dụng 'widely' đúng cách

Thường dùng để mô tả sự phổ biến hoặc sự lan tỏa rộng khắp, không dùng để chỉ phạm vi địa lý nhỏ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'wide'

'widely' là trạng từ, trong khi 'wide' là tính từ. Ví dụ: 'The river is wide' (sông rộng) vs. 'The river is widely known' (sông được biết đến rộng rãi).

Nguồn gốc từ

Từ 'widely' bắt nguồn từ từ 'wide' (rộng) và hậu tố '-ly' (thường dùng để tạo thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phổ biến hoặc sự lan tỏa rộng khắp của một hiện tượng, sản phẩm hoặc ý kiến.

Phân tích từ

wide
rộng
root
+
-ly
trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。