Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. whom

whom

/ʍʌm/
người mà

To whom should I address this letter?

Tôi nên gửi thư này cho ai?


trang trọng

Dùng để chỉ người mà hành động được hướng đến hoặc liên quan đến, thường xuất hiện sau các giới từ hoặc động từ liên kết.

The man whom I met yesterday was very kind.

Người đàn ông mà tôi gặp hôm qua rất thân thiện.

She is the person to whom I owe my success.

Cô ấy là người mà tôi cảm ơn vì thành công của tôi.

Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Trong tiếng nói thông thường, 'who' thường được sử dụng thay thế.

Cụm từ kết hợp

to whom it may concernđến người liên quanwhom do you trustngười mà bạn tin tưởng

Từ đồng nghĩa

who

Cụm từ liên quan

to whom it may concerncụm từ
đến người liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'whom' chính xác

Dùng 'whom' khi nó là đối tượng của động từ hoặc giới từ. Ví dụ: 'The person whom I saw' (người mà tôi thấy).

Quy tắc vàng

Luật về 'whom'

Nếu có thể thay thế bằng 'him' hoặc 'her', thì dùng 'whom'. Ví dụ: 'I saw him' → 'I saw whom'.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên gốc từ tiếng Anh cổ 'hwām', có liên quan đến 'who' và 'whom' trong tiếng Anh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'whom' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Trong tiếng nói thông thường, 'who' thường được sử dụng thay thế.

Phân tích từ

who
người
root
+
-m
dấu hiệu của đối tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。