whip
roi daThe cowboy used a whip to control the horse.
Người chăn bò sử dụng roi da để điều khiển con ngựa.
dụng cụ bằng da hoặc dây buộc vào cán, dùng để đánh hoặc điều khiển động vật
The jockey cracked his whip to urge the horse forward.
Người cưỡi ngựa bật roi da để thúc ngựa chạy nhanh hơn.
đánh bằng roi da hoặc vật tương tự
The slave was whipped mercilessly.
Người nô lệ bị đánh roi da tàn nhẫn.
đánh bại hoặc đánh bại đối thủ một cách dễ dàng
Our team whipped the opponents 5-0.
Đội chúng tôi đã đánh bại đối thủ 5-0 một cách dễ dàng.
khuấy trộn nhanh chóng (thức uống)
She whipped the eggs and sugar into a meringue.
Cô ấy khuấy trứng và đường nhanh chóng thành hỗn hợp bông.
chuyển động nhanh chóng hoặc đột ngột
The wind whipped around the corner.
Gió thổi cuốn quanh góc phố.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'whip' và 'lash'
'Whip' thường chỉ dụng cụ bằng da hoặc dây, trong khi 'lash' có thể chỉ hành động đánh bằng roi da hoặc lời chỉ trích mạnh mẽ. 'Whip' cũng có nghĩa bóng là đánh bại dễ dàng.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'whip' trong nấu ăn
Khi nói về nấu ăn, 'whip' thường đi kèm với 'cream', 'egg', hoặc 'butter' để chỉ hành động đánh bông bằng máy đánh trứng hoặc dụng cụ tương tự.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'hwippa', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'wippen' (vung, đánh). Ban đầu dùng để chỉ hành động đánh bằng roi da.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh ẩm thực, 'whip' thường đi kèm với 'cream' hoặc 'egg' để chỉ hành động đánh bông. Trong thể thao, 'whip' có thể mang nghĩa đánh bại đối thủ một cách dễ dàng.