Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. whichever way the wind blows

whichever way the wind blows

/ˈwɪtʃ.ɛv.ər weɪ ðə wɪnd bloʊz/◆thành ngữ
đi theo chiều gió

No matter which way the wind blows, we'll adapt.

Dù chiều gió thổi về hướng nào, chúng ta cũng sẽ thích nghi.


◆ Nghĩa thực sự
Chấp nhận và thích nghi với mọi tình huống không thể kiểm soát được, bất kể kết quả ra sao.
¶ Nghĩa đen
Đi theo hướng nào của gió thổi
Phân tích nghĩa đen
whicheverbất kể+wayhướng+the windgió+blowsthổi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh gió thổi theo hướng không thể dự đoán, ám chỉ sự bất định và sự cần thiết phải thích nghi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn phải đối mặt với một tình huống không thể kiểm soát và cần phải thích nghi, bạn có thể nói: 'No matter which way the wind blows, we'll find a way.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh triết lý chấp nhận sự bất định trong cuộc sống, thường thấy trong văn hóa phương Tây.
thông thường

Diễn tả sự chấp nhận hoặc thích nghi với mọi tình huống không thể kiểm soát được, bất kể kết quả ra sao.

In business, you have to go with whichever way the wind blows.

Trong kinh doanh, bạn phải đi theo chiều gió.

Life is unpredictable, so we just have to go with whichever way the wind blows.

Cuộc sống đầy bất ngờ, nên chúng ta chỉ cần đi theo chiều gió.

Thường dùng để nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng thích nghi trước với những thay đổi không thể kiểm soát.

Từ đồng nghĩa

go with the flowadapt to circumstancesroll with the punches

Từ trái nghĩa

stand firmresist changestay rigid

Cụm từ liên quan

go with the flowthành ngữ
Đi theo luồng, chấp nhận mọi thứ như thế nào
roll with the punchesthành ngữ
Thích nghi với những khó khăn bất ngờ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh linh hoạt

Câu này thường dùng để diễn tả sự chấp nhận sự bất định và thích nghi với mọi tình huống.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Câu này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không phù hợp trong các văn bản chính thức hoặc nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn tả gió thổi theo hướng nào đó, ám chỉ sự không thể dự đoán được của thiên nhiên và cuộc sống.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự linh hoạt, thích nghi hoặc chấp nhận sự bất định trong cuộc sống.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。