Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. whimsical

whimsical

/ˈwɪmzɪkəl/
lạ lẫm, kỳ quặc

Her whimsical sense of humor always makes people laugh.

Cảm giác hài hước kỳ quặc của cô ấy luôn làm mọi người cười.


thông thường

Có tính chất kỳ quặc, lạ lẫm, hoặc không theo quy tắc, thường mang tính hài hước hoặc ngây thơ.

The artist's whimsical paintings are full of bright colors and playful shapes.

Bức tranh kỳ quặc của nghệ sĩ đầy màu sắc rực rỡ và hình dạng vui tươi.

He has a whimsical way of solving problems that often surprises people.

Cách anh ấy giải quyết vấn đề kỳ quặc thường làm mọi người ngạc nhiên.

Thường dùng để mô tả cách cư xử, nghệ thuật, hoặc ý tưởng có tính sáng tạo và không theo quy tắc.

Cụm từ kết hợp

whimsical ideaý tưởng kỳ quặcwhimsical humorhài hước kỳ quặcwhimsical designthiết kế kỳ quặc

Từ đồng nghĩa

playfulquirkyfancifulcapriciouseccentric

Từ trái nghĩa

seriouspredictableordinaryconventional

Cụm từ liên quan

in a whimsical moodcụm từ
trong tâm trạng kỳ quặc
whimsical fancycụm từ
ý nghĩ kỳ quặc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sáng tạo

Từ này thường dùng để mô tả nghệ thuật, ý tưởng, hoặc cách cư xử có tính sáng tạo và không theo quy tắc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ này không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ 'whim' (ý nghĩ đột ngột) và hậu tố '-ical' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những điều có tính sáng tạo, không theo quy tắc, hoặc mang tính hài hước.

Phân tích từ

whim
ý nghĩ đột ngột
root
+
-ical
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。