Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wait impatiently

wait impatiently

/weɪ ɪmˈpeɪʃəntli/
chờ đợi không kiềm chế được

She waited impatiently for her test results.

Cô ấy chờ đợi không kiềm chế được kết quả kiểm tra của mình.


thông thường

Chờ đợi một cách không kiềm chế được, thường do sự lo lắng, háo hức hoặc bất đắc dĩ.

The children waited impatiently for the school bus.

Các em bé chờ đợi không kiềm chế được xe buýt đi học.

He tapped his fingers on the table while waiting impatiently for his coffee.

Anh ấy gõ ngón tay vào bàn trong khi chờ đợi không kiềm chế được cà phê của mình.

Thường dùng để mô tả tình trạng chờ đợi với cảm xúc mạnh mẽ như háo hức, lo lắng hoặc tức giận.

Cụm từ kết hợp

wait impatiently forchờ đợi không kiềm chế đượcwait impatiently tochờ đợi không kiềm chế được để

Từ đồng nghĩa

wait anxiouslywait eagerlywait restlessly

Từ trái nghĩa

wait calmlywait patiently

Cụm từ liên quan

wait with bated breathcụm từ
chờ đợi với sự háo hức và lo lắng
wait on tenterhookscụm từ
chờ đợi với sự căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Dùng 'wait impatiently' khi muốn nhấn mạnh tình trạng chờ đợi với cảm xúc mạnh mẽ, chứ không phải chỉ đơn giản là chờ đợi.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trung tính

Tránh dùng trong các tình huống chờ đợi bình thường, vì nó mang ý nghĩa cảm xúc mạnh mẽ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'wait' (chờ đợi) và 'impatiently' (không kiềm chế được), mô tả tình trạng chờ đợi với cảm xúc mạnh mẽ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hào hức, lo lắng hoặc bất đắc dĩ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và văn học.

Phân tích từ

wait
chờ đợi
root
+
impatiently
không kiềm chế được
adverb
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。