Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. World Cup trophy

World Cup trophy

/ˈwɜːrld kʌp ˈtrɒfi/
cúp bóng đá thế giới

The World Cup trophy is the most prestigious award in football.

Cúp bóng đá thế giới là giải thưởng danh giá nhất trong bóng đá.


trang trọng

Cúp bóng đá được trao cho đội thắng giải vô địch bóng đá thế giới, được tổ chức bởi FIFA.

France won the World Cup trophy in 2018.

Pháp đã giành cúp bóng đá thế giới vào năm 2018.

Cúp này được gọi là 'Cúp Jules Rimet' từ 1930 đến 1970 và 'Cúp FIFA World Cup' từ 1974 trở đi.

Cụm từ kết hợp

lift the World Cup trophycầm cúp bóng đá thế giớiWorld Cup trophy ceremonylễ trao cúp bóng đá thế giới

Từ đồng nghĩa

FIFA World Cup trophyWorld Cup

Cụm từ liên quan

World Cupcụm từ
giải vô địch bóng đá thế giới
FIFAcụm từ
Liên đoàn bóng đá quốc tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'World Cup trophy' chỉ dùng để chỉ cúp bóng đá thế giới, không dùng cho cúp giải đấu khác.

Quy tắc vàng

Cách phát âm

Phát âm 'trophy' là /ˈtrɒfi/ (không phải /ˈtrəfi/).

Nguồn gốc từ

Tên 'World Cup trophy' bắt nguồn từ giải vô địch bóng đá thế giới được tổ chức bởi FIFA, với cúp đầu tiên được trao vào năm 1930.

Ghi chú sử dụng

Từ 'trophy' ở đây đặc biệt chỉ đến cúp bóng đá thế giới, không phải cúp giải đấu khác.

Phân tích từ

World
thế giới
root
+
Cup
cúp
root
+
trophy
giải thưởng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。