violate
vi phạmThe company was fined for violating labor laws.
Công ty bị phạt vì vi phạm luật lao động.
phá vỡ, vi phạm (luật lệ, quy định, cam kết)
He was arrested for violating the terms of his parole.
Anh ấy bị bắt vì vi phạm điều khoản tại ngoại.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng hoặc cam kết.
xâm phạm, xúc phạm (quyền lợi, không gian cá nhân)
The journalist accused the government of violating press freedom.
Nhà báo cáo buộc chính phủ xâm phạm quyền tự do báo chí.
Ám chỉ sự xâm hại quyền lợi hợp pháp.
làm trái (nguyên tắc, đạo đức)
Her behavior violated the ethical code of the profession.
Hành vi của cô ấy đã vi phạm quy tắc đạo đức nghề nghiệp.
Dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc chuẩn mực xã hội.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'violate' và 'break'
'Violate' thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng (pháp luật, đạo đức), trong khi 'break' có thể dùng cho mọi tình huống (ví dụ: break a glass).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'violate' trong tình huống nghiêm trọng
Không dùng 'violate' cho những hành động nhỏ nhặt như 'break a promise' (thất hứa). Thay vào đó, dùng 'break' hoặc 'fail to keep'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *violare* (làm hại, xúc phạm), cùng nguồn gốc với *violence* (bạo lực).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động trái luật hoặc đạo đức. Không dùng để chỉ sự vô tình hay ngẫu nhiên.