Looking up...
I'll wait here until you come back.
Tôi sẽ chờ ở đây cho đến khi bạn trở lại.
Dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể mà một hành động hoặc tình trạng sẽ tiếp tục cho đến khi nó xảy ra.
The store is open until 9 PM.
Cửa hàng mở cửa cho đến 9 giờ tối.
She studied until she passed the exam.
Cô ấy học cho đến khi cô ấy đỗ kỳ thi.
Thường dùng để chỉ thời gian hoặc điều kiện kết thúc một hành động.
'Until' và 'till' có nghĩa tương tự, nhưng 'until' thường dùng trong văn viết, còn 'till' thường dùng trong văn nói.
'Until' thường dùng để chỉ thời gian hoặc điều kiện kết thúc một hành động.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'untill', từ 'un-' (không) + 'till' (cho đến).
Thường dùng để chỉ thời gian hoặc điều kiện kết thúc một hành động. Có thể dùng thay thế cho 'till' trong văn nói.