Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unspoken

unspoken

/ʌnˈspoʊkən/
không nói ra, ngầm hiểu

There was an unspoken agreement between them to never bring up the past.

Có một sự thỏa thuận ngầm giữa họ rằng không bao giờ nhắc đến quá khứ.


trang trọng

điều gì đó không được nói ra nhưng được hiểu ngầm giữa mọi người

The unspoken rule in their family was that no one criticized the father's decisions.

Quy tắc ngầm trong gia đình họ là không ai chỉ trích quyết định của người cha.

She felt an unspoken connection with him from the moment they met.

Cô ấy cảm nhận được một sự kết nối ngầm với anh ấy ngay từ lần đầu gặp mặt.

Thường dùng để mô tả những quy tắc, cảm xúc, hoặc thỏa thuận không được diễn đạt thành lời nhưng mọi người đều hiểu.

Cụm từ kết hợp

unspoken rulequy tắc ngầmunspoken agreementthỏa thuận ngầmunspoken feelingcảm xúc ngầmunspoken truthsự thật ngầm

Từ đồng nghĩa

impliedtacitunderstoodimplicit

Từ trái nghĩa

explicitstatedspokendeclared

Mẹo hay

Phân biệt 'unspoken' và 'unsaid'

'Unspoken' nhấn mạnh vào sự hiểu ngầm giữa mọi người, trong khi 'unsaid' thường liên quan đến những điều không được nói ra vì lý do cảm xúc hoặc tránh né. Ví dụ: 'unspoken agreement' (thỏa thuận ngầm) khác với 'unsaid words' (những lời không nói ra).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'unspoken' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng 'unspoken' khi đề cập đến những điều được hiểu ngầm bởi mọi người, không phải những điều không được nói ra vì lý do cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ 'unspoken' được cấu thành bởi tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') + 'spoken' (quá khứ phân từ của 'speak', nghĩa là 'nói'). Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sprecan' (nói) kết hợp với tiền tố 'un-' để biểu thị sự phủ định.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến những điều được hiểu ngầm trong xã hội, gia đình, hoặc mối quan hệ. Không nên nhầm lẫn với 'unsaid' (những điều không được nói ra vì lý do cảm xúc) hay 'unmentioned' (những điều không được đề cập đến).

Phân tích từ

un-
tiền tố phủ định, nghĩa là 'không'
prefix
+
spoken
quá khứ phân từ của 'speak', nghĩa là 'đã nói'
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。