Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. untested performance

untested performance

/ʌnˈtɛstɪd pərˈfɔːrməns/
hiệu suất chưa được kiểm tra

The new software's untested performance raised concerns among users.

Hiệu suất chưa được kiểm tra của phần mềm mới đã gây lo ngại cho người dùng.


Công nghệ
chuyên ngành

Hiệu suất hoặc khả năng hoạt động của một sản phẩm, hệ thống hoặc quá trình chưa được kiểm tra hoặc đánh giá đầy đủ trước khi sử dụng.

Engineers were worried about the untested performance of the prototype in extreme conditions.

Các kỹ sư lo lắng về hiệu suất chưa được kiểm tra của mẫu thử trong điều kiện cực đoan.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật và kinh doanh để mô tả rủi ro khi sử dụng sản phẩm chưa được kiểm tra.

Cụm từ kết hợp

untested performancehiệu suất chưa được kiểm tratested performancehiệu suất đã được kiểm tra

Từ đồng nghĩa

unverified performanceunproven performanceuntested functionality

Từ trái nghĩa

tested performanceverified performanceproven performance

Cụm từ liên quan

tested performancecụm từ
hiệu suất đã được kiểm tra
performance testingcụm từ
kiểm tra hiệu suất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh về rủi ro của sản phẩm hoặc hệ thống chưa được kiểm tra.

Quy tắc vàng

Cẩn thận khi sử dụng

Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh về rủi ro hoặc không chắc chắn về hiệu suất của một sản phẩm hoặc hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'untested' (chưa được kiểm tra) và 'performance' (hiệu suất), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và kinh doanh để mô tả rủi ro khi sử dụng sản phẩm hoặc hệ thống chưa được kiểm tra.

Phân tích từ

untested
chưa được kiểm tra
adjective
+
performance
hiệu suất
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。