till

/tɪl/
cho đến khi

I'll wait till tomorrow.

Tôi sẽ chờ đến ngày mai.


thông thường

cho đến khi (thời gian)

She worked till midnight.

Cô ấy làm việc cho đến midnight.

Dùng để chỉ thời gian kết thúc một hành động.

Kinh doanh
trang trọng

kệ tiền (trong cửa hàng)

The cashier opened the till to make a deposit.

Người thu ngân mở kệ tiền để gửi tiền.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ nơi chứa tiền.

Cụm từ kết hợp

till nowcho đến bây giờtill next timecho đến lần sautill the endcho đến cuối cùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

till death do us partcụm từ
cho đến khi chết chúng ta sẽ không chia tay

Mẹo hay

Sử dụng 'till' trong tiếng nói

'till' thường được sử dụng trong tiếng nói thông thường, trong khi 'until' được sử dụng trong tiếng viết chính thức hơn.

Quy tắc vàng

Không dùng 'till' trong tiếng viết chính thức

Trong tiếng viết chính thức, hãy sử dụng 'until' thay cho 'till'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'til', có nghĩa là 'cho đến khi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'till' thường được sử dụng trong tiếng nói thông thường hơn là 'until'.

Phân tích từ

till
cho đến khi
root
Từ Điển Anh Việt