offensive
xúc phạmHis comments were offensive to many people.
Các bình luận của anh ấy đã làm xúc phạm rất nhiều người.
Làm cho người khác cảm thấy bị xúc phạm, bị sỉ nhục hoặc bị chọc giận.
She found the joke offensive.
Cô ấy cảm thấy câu chuyện hài hước đó xúc phạm.
The movie contains offensive language.
Phim có chứa ngôn từ xúc phạm.
Thường dùng để mô tả ngôn từ, hành động hoặc nội dung gây cảm giác bị xúc phạm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'offensive' thường dùng để mô tả ngôn từ hoặc hành động gây xúc phạm. Đừng nhầm lẫn với 'defensive' (bảo vệ).
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Từ 'offensive' thường liên quan đến các từ như 'insulting', 'derogatory' và 'disrespectful'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'offendere' có nghĩa là 'chạm vào, làm tổn thương'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả ngôn từ hoặc hành động gây cảm giác bị xúc phạm. Có thể dùng trong các tình huống xã hội, văn hóa hoặc chuyên môn.