Looking up...
His unintentional comment hurt her feelings.
Lời nói vô ý của anh ấy làm cô ấy buồn.
Diễn ra hoặc được thực hiện mà không có ý định trước.
The damage was unintentional.
Sự hư hỏng đó là vô ý.
She made an unintentional mistake.
Cô ấy đã phạm một lỗi vô ý.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc kết quả không được dự định.
Dùng 'unintentional' khi muốn nhấn mạnh rằng hành động không có ý định trước.
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'intentional' (có ý định).
Thường dùng để mô tả hành động hoặc kết quả không được dự định.