Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unintentional

unintentional

/ˌʌn.ɪnˈten.ʃən.əl/
không cố ý

His unintentional comment hurt her feelings.

Lời nói vô ý của anh ấy làm cô ấy buồn.


chung

Diễn ra hoặc được thực hiện mà không có ý định trước.

The damage was unintentional.

Sự hư hỏng đó là vô ý.

She made an unintentional mistake.

Cô ấy đã phạm một lỗi vô ý.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc kết quả không được dự định.

Cụm từ kết hợp

unintentional mistakelỗi vô ýunintentional damagesự hư hỏng vô ýunintentional consequencehậu quả vô ý

Từ đồng nghĩa

accidentalunplannedunwitting

Từ trái nghĩa

intentionaldeliberatepurposeful

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'unintentional' khi muốn nhấn mạnh rằng hành động không có ý định trước.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'intentional' (có ý định).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc kết quả không được dự định.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
intentional
có ý định
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。