constitutional

/ˌkɒn.stɪˈtuː.ʃən.əl/
hợp hiến

The new law was declared constitutional by the Supreme Court.

Luật mới đã được Tòa án Tối cao tuyên bố là hợp hiến.


Luật
trang trọng

Tuân theo hoặc phù hợp với hiến pháp của một quốc gia.

The amendment was found to be constitutional.

Sửa đổi đã được xác định là hợp hiến.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các luật, hành động hoặc hành vi phù hợp với hiến pháp.

Luật
trang trọng

Có liên quan đến hiến pháp hoặc cấu trúc chính trị của một quốc gia.

The constitutional crisis led to widespread protests.

Vấn đề hiến pháp đã dẫn đến các cuộc biểu tình rộng rãi.

Dùng để mô tả các vấn đề hoặc tình huống liên quan đến hiến pháp.

Cụm từ kết hợp

constitutional lawluật hiến phápconstitutional amendmentsửa đổi hiến phápconstitutional crisisvấn đề hiến pháp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

constitutional monarchycụm từ
chế độ quân chủ lập hiến

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'constitutional' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các luật, hành động hoặc hành vi phù hợp với hiến pháp.

Quy tắc vàng

Hợp hiến vs. Không hợp hiến

Khi nói về một luật hoặc hành động, 'constitutional' có nghĩa là phù hợp với hiến pháp, trong khi 'unconstitutional' có nghĩa là không phù hợp với hiến pháp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'constitutionalis', có nghĩa là 'có liên quan đến hiến pháp'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các luật, hành động hoặc hành vi phù hợp với hiến pháp.

Phân tích từ

constitution
hiến pháp
root
+
-al
có liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt