Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. turnout

turnout

/ˈtɜːrnaʊt/
số lượng người tham gia

The election had a high turnout of young voters.

Cuộc bầu cử có số lượng người tham gia cao từ các cử tri trẻ.


trang trọng

Số lượng người tham dự hoặc tham gia một sự kiện, đặc biệt là bầu cử.

The rally saw a massive turnout despite the rain.

Cuộc diễu hành thu hút một số lượng lớn người tham dự bất chấp mưa.

Có thể dùng cho các sự kiện công cộng hoặc bầu cử.

Từ đồng nghĩa

attendanceparticipation

Từ trái nghĩa

absencelow attendance

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh bầu cử

Turnout thường được sử dụng để chỉ số lượng cử tri tham gia bầu cử.

Nguồn gốc từ

Từ 'turn out' có nghĩa là 'đi ra' hoặc 'tổ chức', dần trở thành 'turnout' để chỉ số lượng tham gia.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính thức (bầu cử) đến không chính thức (sự kiện công cộng).

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。