turn against
đối đầu, chống lạiThe public turned against the corrupt politician.
Công chúng đã đối đầu với chính trị gia tham nhũng đó.
Bắt đầu chống lại hoặc phản đối ai đó hoặc cái gì đó, thường là sau khi trước đây đã ủng hộ hoặc đồng ý.
After years of loyalty, the employees turned against their boss when he cut their benefits.
Sau nhiều năm trung thành, các nhân viên đã đối đầu với sếp của họ khi ông ấy cắt giảm các lợi ích của họ.
Thường được sử dụng khi có sự thay đổi trong quan hệ hoặc thái độ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng 'turn against' chính xác, đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến sự phản đối hoặc đối đầu.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Cụm từ này thường được sử dụng khi có sự thay đổi trong thái độ hoặc quan hệ, đặc biệt là từ ủng hộ sang phản đối.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'turn' có nghĩa là 'quay' và 'against' có nghĩa là 'chống lại'. Cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng về sự thay đổi trong thái độ hoặc hành động.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự chuyển biến từ ủng hộ sang phản đối, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc chính trị.