twang music

/twæŋ ˈmjuːzɪk/
âm nhạc có âm thanh rền rỉ hoặc có âm thanh đặc trưng của nhạc country

The band played twang music all night long.

Ban nhạc đã chơi âm nhạc twang suốt đêm.


thông thường

Âm nhạc có âm thanh rền rỉ hoặc có âm thanh đặc trưng của nhạc country, thường liên quan đến âm nhạc miền nam Hoa Kỳ.

She loves listening to twang music because it reminds her of her childhood.

Cô ấy thích nghe âm nhạc twang vì nó nhắc nhở cô về tuổi thơ của mình.

Thường được dùng để mô tả âm nhạc có âm thanh đặc trưng của nhạc country hoặc âm thanh rền rỉ.

Cụm từ kết hợp

play twang musicchơi âm nhạc twangtwang music bandban nhạc twang

Cụm từ liên quan

twangy soundcụm từ
âm thanh rền rỉ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc

Từ 'twang music' thường được dùng để mô tả âm nhạc có âm thanh đặc trưng của nhạc country hoặc âm thanh rền rỉ.

Nguồn gốc từ

Từ 'twang' mô tả âm thanh rền rỉ hoặc đặc trưng của nhạc country, đặc biệt là âm nhạc miền nam Hoa Kỳ.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để mô tả âm nhạc có âm thanh đặc trưng của nhạc country hoặc âm thanh rền rỉ.

Phân tích từ

twang
âm thanh rền rỉ hoặc đặc trưng
root
+
music
âm nhạc
root
Từ Điển Anh Việt