Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. travel

travel

/ˈtrævəl/
du lịch

I love to travel around the world.

Tôi thích du lịch khắp thế giới.


thông thường

Đi du lịch, đi lại đến các nơi khác nhau, thường để giải trí hoặc khám phá.

We traveled to Japan last summer.

Chúng tôi đã đi du lịch Nhật Bản mùa hè vừa qua.

Traveling broadens the mind.

Du lịch mở rộng tầm nhìn.

Thường dùng để chỉ hành động đi du lịch, có thể là bằng máy bay, tàu hỏa, xe hơi, hoặc đi bộ.

trang trọng

Đi lại thường xuyên giữa hai nơi, thường là vì công việc.

He travels between New York and London for business.

Anh ấy đi lại giữa New York và London vì công việc.

Dùng để chỉ hành động đi lại thường xuyên giữa hai nơi, thường là vì công việc.

Cụm từ kết hợp

travel agencycông ty du lịchtravel guidesách hướng dẫn du lịchtravel insurancebảo hiểm du lịchtravel lightđi du lịch nhẹ nhàngtravel back in timedu lịch về quá khứ

Từ đồng nghĩa

journeytourtripvoyageexpedition

Từ trái nghĩa

stayremainsettle

Cụm từ liên quan

travel lightcụm từ
đi du lịch với ít hành lý
time travelcụm từ
du lịch về quá khứ hoặc tương lai
travel the worldcụm từ
du lịch khắp thế giới

Mẹo hay

Sử dụng 'travel' như động từ và danh từ

Từ 'travel' có thể dùng như động từ (to travel) hoặc danh từ (travel). Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ hành động đi du lịch hoặc ngành công nghiệp du lịch.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'travel' và 'trip'

'Travel' thường chỉ hành động đi du lịch, còn 'trip' thường chỉ một chuyến đi cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'travail' có nghĩa là 'lao động, công việc vất vả', sau đó phát triển thành 'đi du lịch' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Từ 'travel' có thể dùng như động từ (to travel) hoặc danh từ (travel). Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ hành động đi du lịch hoặc ngành công nghiệp du lịch.

Phân tích từ

travel
đi du lịch
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。