topic
chủ đềThe main topic of the discussion was climate change.
Chủ đề chính của cuộc thảo luận là biến đổi khí hậu.
trang trọng
Một chủ đề hoặc vấn đề được thảo luận hoặc nghiên cứu.
She introduced a new topic in the meeting.
Cô ấy đã đưa ra một chủ đề mới trong cuộc họp.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, bài giảng hoặc nghiên cứu.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng chủ đề bạn chọn phù hợp với nội dung thảo luận hoặc nghiên cứu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'topicus' có nghĩa là 'thuộc về một nơi', từ 'topos' có nghĩa là 'nơi'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, bài giảng hoặc nghiên cứu.
Từ Điển Anh Việt