Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tool

tool

/tuːl/

「tool」在Vietnamese中是什麼意思?

công cụ

A hammer is a useful tool for construction.

Búa là một công cụ hữu ích cho xây dựng.


如何正确使用「tool」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Một vật dụng được sử dụng để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.

He used a screwdriver as a tool to fix the shelf.

Anh ta dùng một đinh ốc để sửa kệ.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, công nghiệp, hoặc các hoạt động hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

hand toolcông cụ taypower toolcông cụ điệncomputer toolcông cụ máy tính

Từ đồng nghĩa

instrumentdeviceimplement

Cụm từ liên quan

toolboxcụm từ
hộp công cụ
toolkitcụm từ
bộ công cụ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'tool' thường được sử dụng để chỉ các vật dụng cơ bản hoặc chuyên dụng. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'tool for communication' (công cụ giao tiếp).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōl', có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'vật dụng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tool' thường được sử dụng để chỉ các vật dụng cơ bản hoặc chuyên dụng được sử dụng để thực hiện các công việc cụ thể.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。