Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. toolkit

toolkit

/ˈtuːlˌkɪt/
bộ công cụ

Every programmer needs a good toolkit to work efficiently.

Mỗi lập trình viên đều cần một bộ công cụ tốt để làm việc hiệu quả.


chung

Bộ công cụ hoặc tập hợp các công cụ được sử dụng để thực hiện một nhiệm vụ hoặc nghề nghiệp cụ thể.

The electrician carried his toolkit to the job site.

Thợ điện đã mang bộ công cụ của mình đến nơi làm việc.

Thường bao gồm các công cụ vật lý hoặc phần mềm cần thiết cho một nghề hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

software toolkitbộ công cụ phần mềmdeveloper toolkitbộ công cụ cho lập trình viên

Từ đồng nghĩa

set of toolskitequipment

Cụm từ liên quan

toolkitcụm từ
bộ công cụ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'toolkit' thường dùng để chỉ bộ công cụ vật lý hoặc phần mềm, không dùng để chỉ một công cụ đơn lẻ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'tool' (công cụ) và 'kit' (bộ).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'toolkit' thường đề cập đến bộ công cụ phần mềm hoặc API hỗ trợ phát triển.

Phân tích từ

tool
công cụ
root
+
kit
bộ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。