Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. throughout

throughout

/θruːˈaʊt/
trên khắp

The flowers bloomed throughout the garden.

Cây hoa nở khắp vườn.


trang trọng

Trên khắp, khắp nơi, ở mọi nơi trong một không gian hoặc thời gian nhất định.

She searched for her keys throughout the house.

Cô ấy tìm khóa nhà khắp nhà.

The news spread throughout the country quickly.

Tin tức lan truyền khắp cả nước rất nhanh.

Thường dùng để chỉ sự lan tỏa, phân bố hoặc tìm kiếm ở nhiều nơi trong một phạm vi nhất định.

Cụm từ kết hợp

throughout the daytrong suốt ngàythroughout the yeartrong suốt nămthroughout the worldtrên khắp thế giới

Từ đồng nghĩa

everywhereall overthroughout the entire

Từ trái nghĩa

nowherenobodynone

Cụm từ liên quan

from beginning to endcụm từ
từ đầu đến cuối
all over the placecụm từ
khắp nơi

Mẹo hay

Sử dụng 'throughout'

Dùng 'throughout' để chỉ sự phân bố hoặc sự lan tỏa ở nhiều nơi trong một phạm vi nhất định, chứ không chỉ một nơi.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'throughout' và 'all over'

'Throughout' thường dùng với danh từ, còn 'all over' thường dùng với động từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'through' (qua) và 'out' (ra), nghĩa là 'quá khắp' hoặc 'trên khắp'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với danh từ hoặc đại từ để chỉ phạm vi rộng.

Phân tích từ

through
qua
prefix
+
out
ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。