Looking up...
The flowers bloomed throughout the garden.
Cây hoa nở khắp vườn.
Trên khắp, khắp nơi, ở mọi nơi trong một không gian hoặc thời gian nhất định.
She searched for her keys throughout the house.
Cô ấy tìm khóa nhà khắp nhà.
The news spread throughout the country quickly.
Tin tức lan truyền khắp cả nước rất nhanh.
Thường dùng để chỉ sự lan tỏa, phân bố hoặc tìm kiếm ở nhiều nơi trong một phạm vi nhất định.
Dùng 'throughout' để chỉ sự phân bố hoặc sự lan tỏa ở nhiều nơi trong một phạm vi nhất định, chứ không chỉ một nơi.
'Throughout' thường dùng với danh từ, còn 'all over' thường dùng với động từ.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'through' (qua) và 'out' (ra), nghĩa là 'quá khắp' hoặc 'trên khắp'.
Thường dùng với danh từ hoặc đại từ để chỉ phạm vi rộng.