all over

/ɔːl ˈoʊvər/
khắp mọi nơi

The news spread all over the country.

Tin tức lan truyền khắp cả nước.


thông thường

Khắp mọi nơi hoặc trên toàn bộ diện tích của một vật thể.

She put cream all over her face.

Cô ấy bôi kem khắp mặt.

The children were playing all over the park.

Các bé đang chơi khắp công viên.

Thường dùng để chỉ sự lan tỏa hoặc phủ khắp một diện tích.

thông thường

Hoàn toàn, hoàn toàn bị ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng mạnh mẽ.

I'm all over this project now.

Tôi đã hoàn toàn nắm bắt dự án này rồi.

She was all over him at the party.

Cô ấy đã rất quan tâm đến anh ấy tại bữa tiệc.

Dùng để chỉ sự quan tâm hoặc sự tham gia tích cực vào một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

all over the worldkhắp thế giớiall over the placekhắp mọi nơi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

all over againcụm từ
lặp lại từ đầu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng 'all over' đúng cách, đặc biệt là khi dùng để chỉ sự lan tỏa hoặc sự quan tâm mạnh mẽ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'all' (tất cả) và 'over' (trên, khắp).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự lan tỏa hoặc phủ khắp một diện tích hoặc sự quan tâm mạnh mẽ.

Phân tích từ

all
tất cả
root
+
over
trên, khắp
root
Từ Điển Anh Việt