all over
khắp mọi nơiThe news spread all over the country.
Tin tức lan truyền khắp cả nước.
Khắp mọi nơi hoặc trên toàn bộ diện tích của một vật thể.
She put cream all over her face.
Cô ấy bôi kem khắp mặt.
The children were playing all over the park.
Các bé đang chơi khắp công viên.
Thường dùng để chỉ sự lan tỏa hoặc phủ khắp một diện tích.
Hoàn toàn, hoàn toàn bị ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng mạnh mẽ.
I'm all over this project now.
Tôi đã hoàn toàn nắm bắt dự án này rồi.
She was all over him at the party.
Cô ấy đã rất quan tâm đến anh ấy tại bữa tiệc.
Dùng để chỉ sự quan tâm hoặc sự tham gia tích cực vào một việc gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng 'all over' đúng cách, đặc biệt là khi dùng để chỉ sự lan tỏa hoặc sự quan tâm mạnh mẽ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'all' (tất cả) và 'over' (trên, khắp).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự lan tỏa hoặc phủ khắp một diện tích hoặc sự quan tâm mạnh mẽ.