Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. technical

technical

/ˈtɛk.nɪ.kəl/

「technical」在Vietnamese中是什麼意思?

của kỹ thuật

This is a technical issue that requires expert knowledge.

Đây là một vấn đề kỹ thuật cần kiến thức chuyên môn.


如何正确使用「technical」:Vietnamese中的定义与例句

Công nghệ
chuyên ngành

liên quan đến kỹ thuật hoặc kỹ thuật chuyên môn

The technical team is working on the new software update.

Đội kỹ thuật đang làm việc trên bản cập nhật phần mềm mới.

Thường dùng để mô tả các vấn đề hoặc kiến thức yêu cầu chuyên môn.

trang trọng

chính xác, chi tiết, không có cảm xúc

She gave a technical description of the accident.

Cô ấy đã mô tả kỹ thuật về tai nạn.

Dùng để mô tả cách nói hoặc viết một cách chính xác và chi tiết.

Cụm từ kết hợp

technical supporthỗ trợ kỹ thuậttechnical difficultyvấn đề kỹ thuậttechnical termthuật ngữ kỹ thuật

Từ đồng nghĩa

specializedprofessionalexpert

Từ trái nghĩa

generalsimplenon-technical

Cụm từ liên quan

technical difficultycụm từ
vấn đề kỹ thuật
technical supportcụm từ
hỗ trợ kỹ thuật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'technical' thường dùng để mô tả các vấn đề hoặc kiến thức yêu cầu chuyên môn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, y tế, hoặc kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng từ này

Dùng từ 'technical' khi muốn nhấn mạnh tính chuyên môn hoặc tính chính xác của một vấn đề hoặc kiến thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'technicus', có nghĩa là 'liên quan đến nghệ thuật' hoặc 'kỹ thuật'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả các vấn đề hoặc kiến thức yêu cầu chuyên môn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, y tế, hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

tech
kỹ thuật
root
+
-nical
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。