Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. synchronized

synchronized

/ˈsɪŋkrənaɪzd/
được đồng bộ

The dancers performed a perfectly synchronized routine.

Những vũ công đã trình diễn một màn biểu diễn hoàn hảo được đồng bộ.


trang trọng

Được điều chỉnh hoặc điều khiển để hoạt động cùng một lúc hoặc theo một trình tự nhất định.

The synchronized clocks ensured all systems were running on time.

Đồng hồ đồng bộ đảm bảo tất cả các hệ thống hoạt động đúng giờ.

Thường được sử dụng trong các hệ thống kỹ thuật, âm nhạc, hoặc biểu diễn nghệ thuật.

thông thường

Được điều chỉnh để hoạt động cùng một lúc hoặc theo một trình tự nhất định.

Their movements were perfectly synchronized.

Các động tác của họ hoàn hảo được đồng bộ.

Thường được sử dụng để mô tả sự phối hợp hoàn hảo giữa các cá nhân hoặc thiết bị.

Cụm từ kết hợp

synchronized swimmingbơi đồng bộsynchronized clocksđồng hồ đồng bộsynchronized movementscác động tác đồng bộ

Từ đồng nghĩa

coordinatedalignedharmonized

Từ trái nghĩa

unsynchronizedout of syncdisorganized

Cụm từ liên quan

in synccụm từ
đồng bộ
out of synccụm từ
không đồng bộ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ 'synchronized' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc thiết bị hoạt động đồng bộ.

Quy tắc vàng

Đồng bộ trong biểu diễn nghệ thuật

Trong các biểu diễn nghệ thuật như bơi đồng bộ, từ 'synchronized' được sử dụng để mô tả sự phối hợp hoàn hảo giữa các thành viên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'synchronize', từ tiếng Anh 'synchronize' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'synchronos' (cùng thời gian) và 'ize' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, âm nhạc, hoặc biểu diễn nghệ thuật để mô tả sự phối hợp hoàn hảo giữa các thành phần.

Phân tích từ

syn
cùng
prefix
+
chronized
thời gian
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。