Looking up...
The dancers performed a perfectly synchronized routine.
Những vũ công đã trình diễn một màn biểu diễn hoàn hảo được đồng bộ.
Được điều chỉnh hoặc điều khiển để hoạt động cùng một lúc hoặc theo một trình tự nhất định.
The synchronized clocks ensured all systems were running on time.
Đồng hồ đồng bộ đảm bảo tất cả các hệ thống hoạt động đúng giờ.
Thường được sử dụng trong các hệ thống kỹ thuật, âm nhạc, hoặc biểu diễn nghệ thuật.
Được điều chỉnh để hoạt động cùng một lúc hoặc theo một trình tự nhất định.
Their movements were perfectly synchronized.
Các động tác của họ hoàn hảo được đồng bộ.
Thường được sử dụng để mô tả sự phối hợp hoàn hảo giữa các cá nhân hoặc thiết bị.
Từ 'synchronized' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc thiết bị hoạt động đồng bộ.
Trong các biểu diễn nghệ thuật như bơi đồng bộ, từ 'synchronized' được sử dụng để mô tả sự phối hợp hoàn hảo giữa các thành viên.
Từ gốc là 'synchronize', từ tiếng Anh 'synchronize' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'synchronos' (cùng thời gian) và 'ize' (hành động).
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, âm nhạc, hoặc biểu diễn nghệ thuật để mô tả sự phối hợp hoàn hảo giữa các thành phần.