Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in sync

in sync

/ɪn sɪŋk/
đồng bộ

The team worked in sync to finish the project on time.

Đội ngũ đã làm việc đồng bộ để hoàn thành dự án đúng hạn.


thông thường

Đồng bộ, hoạt động một cách liên tục và đồng thời, không có sự chậm trễ hoặc bất đồng.

The dancers moved in perfect sync with the music.

Những người nhảy đã di chuyển hoàn hảo đồng bộ với âm nhạc.

Her breathing was in sync with his.

Hơi thở của cô ấy đồng bộ với của anh ấy.

Thường dùng để mô tả sự đồng bộ trong hoạt động, âm nhạc, hoặc công việc.

Cụm từ kết hợp

in sync withđồng bộ vớiout of synckhông đồng bộ

Từ đồng nghĩa

coordinatedharmonizedaligned

Từ trái nghĩa

out of syncuncoordinatedasynchronous

Cụm từ liên quan

out of synccụm từ
không đồng bộ

Mẹo hay

Sử dụng trong âm nhạc

Thường dùng để mô tả sự đồng bộ giữa âm nhạc và nhảy.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ từ 'sync' (viết tắt của 'synchronize'), có nghĩa là đồng bộ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, công nghệ, hoặc hoạt động nhóm.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
sync
đồng bộ
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。