sync

/sɪŋk/

「sync」是什麼意思?

đồng bộ

Make sure your phone and computer are synced before you travel.

Hãy đảm bảo điện thoại và máy tính của bạn được đồng bộ trước khi bạn đi du lịch.


如何正确使用「sync」?

Công nghệ
chuyên ngành

làm cho hai hoặc nhiều thiết bị, hệ thống hoặc dữ liệu hoạt động cùng nhau theo thời gian thực hoặc theo chu kỳ đã định

The app syncs your calendar with your email automatically.

Ứng dụng tự động đồng bộ lịch của bạn với email.

We need to sync the files between the two servers.

Chúng ta cần đồng bộ các tệp giữa hai máy chủ.

Thường dùng trong công nghệ, ví dụ như đồng bộ dữ liệu giữa điện thoại và máy tính, hay giữa các dịch vụ trực tuyến.

chung

xảy ra hoặc hoạt động cùng lúc; trùng khớp về thời gian

The dancers moved in sync with the music.

Các vũ công di chuyển đồng bộ với nhạc.

Their schedules are perfectly synced.

Lịch trình của họ hoàn toàn trùng khớp.

Có thể dùng trong ngữ cảnh chung, ví dụ như hành động của con người, sự kiện, hoặc quá trình.

Cụm từ kết hợp

sync upđồng bộ hóain syncđồng bộ, cùng nhịpsync withđồng bộ với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

out of synccụm từ
không đồng bộ, lệch nhịp

Mẹo hay

Phân biệt 'sync' và 'synchronize'

'Sync' là dạng rút gọn thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'synchronize' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'sync'?

Dùng 'sync' khi nói về công nghệ, ví dụ như đồng bộ dữ liệu giữa các thiết bị. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'synchronize', xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 trong lĩnh vực công nghệ. 'Sync' trở nên phổ biến trong ngành công nghiệp máy tính và viễn thông từ những năm 1980.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sync' thường được dùng như động từ (sync, synced, syncing) hoặc danh từ (a sync). Trong tiếng Việt, 'đồng bộ' là từ tương đương phổ biến nhất, nhưng cũng có thể dùng 'cùng nhịp' trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc thể thao.

Phân tích từ

sync
viết tắt của 'synchronize'
root
Từ Điển Anh Việt