switch

/swɪtʃ/
bật tắt

Can you switch on the light?

Anh có thể bật đèn không?


Công nghệ
chuyên ngành

Một thiết bị dùng để bật tắt hoặc chuyển đổi dòng điện.

The electrician installed a new switch in the circuit.

Thợ điện đã lắp đặt một công tắc mới vào mạch điện.

Trong lĩnh vực điện lạnh, công tắc thường được sử dụng để điều khiển các thiết bị điện.

chung

Để thay đổi hoặc chuyển đổi từ một điều gì đó sang điều khác.

She decided to switch careers and become a teacher.

Cô ấy quyết định chuyển nghề và trở thành giáo viên.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thay đổi quyết định hoặc lựa chọn.

thông thường

Một sự thay đổi đột ngột trong tình trạng hoặc hành động.

The weather made a sudden switch from sunny to rainy.

Thời tiết đột ngột chuyển từ nắng sang mưa.

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

switch onbậtswitch offtắtswitch overchuyển sang

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

switch gearsthành ngữ
thay đổi cách tiếp cận hoặc chiến lược
switch sidescụm từ
chuyển sang phe khác

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'switch' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Công tắc điện

Trong kỹ thuật, 'switch' thường đề cập đến thiết bị dùng để bật tắt hoặc chuyển đổi dòng điện.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'swichen', có nghĩa là 'chuyển đổi' hoặc 'thay đổi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'switch' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong kỹ thuật, nó thường đề cập đến thiết bị điện, trong khi trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể đề cập đến việc thay đổi hoặc chuyển đổi.

Phân tích từ

switch
chuyển đổi hoặc bật tắt
root
Từ Điển Anh Việt