Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. summarize

summarize

/ˈsʌməraɪz/
tóm tắt

She summarized the main points of the report.

Cô ấy tóm tắt những điểm chính trong báo cáo.


trang trọng

Lấy những điểm chính và trình bày ngắn gọn, thường là bằng văn bản hoặc lời nói.

The professor asked the students to summarize the chapter in their own words.

Giáo sư yêu cầu học sinh tóm tắt chương bằng lời của họ.

Thường dùng trong việc tổng kết nội dung dài thành một bản tóm tắt ngắn gọn.

Cụm từ kết hợp

summarize the key pointstóm tắt những điểm chínhsummarize the findingstóm tắt kết quảsummarize the articletóm tắt bài báo

Từ đồng nghĩa

sum upcondenserecapabstractsynopsize

Từ trái nghĩa

expandelaboratedetail

Cụm từ liên quan

in summarycụm từ
tóm lại
summary reportcụm từ
báo cáo tóm tắt

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'summarize' thường dùng trong văn phòng hoặc học tập, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Đừng bỏ sót thông tin quan trọng

Khi tóm tắt, hãy đảm bảo giữ lại những thông tin chính yếu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'summa' (tổng hợp) + hậu tố '-ize' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn phòng, học tập hoặc khi cần trình bày nội dung dài một cách ngắn gọn.

Phân tích từ

sum
tổng hợp
root
+
-marize
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。