Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sum

sum

/sʌm/
tổng số

The sum of the numbers is 20.

Tổng số của các con số đó là 20.


trang trọng

Tổng số của các số hoặc các phần riêng lẻ.

She calculated the sum of all expenses.

Cô ấy tính tổng số tất cả các chi phí.

Dùng trong toán học và tài chính để chỉ tổng hợp các giá trị.

trang trọng

Tổng quát hoặc kết quả cuối cùng của một quá trình.

In sum, the project was a success.

Tóm lại, dự án đã thành công.

Dùng để kết luận hoặc tổng kết một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

sum uptóm tắtsum of moneysố tiền

Từ đồng nghĩa

totalamountaggregatesummary

Từ trái nghĩa

differencepartdetail

Cụm từ liên quan

in sumcụm từ
tóm lại

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Khi dùng trong toán học, 'sum' thường đi kèm với các số hoặc biểu thức toán học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'summa' có nghĩa là 'tổng số'.

Ghi chú sử dụng

Trong toán học, 'sum' thường dùng để chỉ tổng của các số. Trong tiếng nói thường, nó cũng có thể dùng để chỉ kết quả tổng kết của một vấn đề.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。