Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. suit

suit

/suːt/
bộ quần áo

She wore a beautiful suit to the wedding.

Cô ấy mặc một bộ quần áo đẹp đến đám cưới.


trang trọng

Một bộ quần áo bao gồm áo và quần hoặc váy, thường được mặc trong các dịp chính thức hoặc làm việc.

He bought a new suit for his job interview.

Anh ấy mua một bộ quần áo mới cho cuộc phỏng vấn việc làm của mình.

Thường được mặc trong các dịp chính thức như đám cưới, đám tang, hoặc trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

thông thường

Một bộ đồ thể thao hoặc đồ thể thao chuyên nghiệp.

The tennis player changed into his tennis suit.

Vận động viên quần vợt thay đồ thành bộ quần áo quần vợt của mình.

Thường được sử dụng trong các môn thể thao như bơi lội, quần vợt, hoặc bóng nước.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một bộ đồ bảo hộ hoặc trang phục đặc biệt được mặc trong các hoạt động chuyên môn.

The astronauts wore special suits to protect them from extreme temperatures.

Những phi hành gia mặc những bộ đồ đặc biệt để bảo vệ họ khỏi nhiệt độ cực đoan.

Có thể bao gồm bộ đồ bảo hộ cho các công việc nguy hiểm như lao động công nghiệp, vũ trụ, hoặc các hoạt động dưới nước.

Cụm từ kết hợp

business suitbộ đồ làm việcswim suitbộ đồ bơispace suitbộ đồ vũ trụ

Từ đồng nghĩa

outfitattireensemble

Từ trái nghĩa

casual clothesinformal wear

Cụm từ liên quan

to be suited tocụm từ
phù hợp với
to suit oneselfcụm từ
làm theo ý mình

Mẹo hay

Sử dụng 'suit' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'suit' thường được sử dụng để chỉ các bộ quần áo chính thức, như bộ đồ làm việc hoặc bộ đồ đám cưới. Hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'suit' và 'outfit'

'Suit' thường chỉ một bộ quần áo bao gồm áo và quần hoặc váy, trong khi 'outfit' có thể bao gồm nhiều loại quần áo khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'suit' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'suite', có nghĩa là 'dãy' hoặc 'bộ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'suit' thường được sử dụng để chỉ một bộ quần áo bao gồm áo và quần hoặc váy, thường được mặc trong các dịp chính thức hoặc làm việc. Nó cũng có thể chỉ đến các bộ đồ thể thao hoặc trang phục bảo hộ.

Phân tích từ

suit
bộ quần áo
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。