subway
tàu điện ngầmI take the subway to work every day.
Tôi đi tàu điện ngầm đến chỗ làm mỗi ngày.
Hệ thống giao thông vận tải trong đô thị sử dụng đường ray ngầm dưới lòng đất hoặc trên cao.
The subway in New York is one of the largest in the world.
Tàu điện ngầm ở New York là một trong những hệ thống lớn nhất thế giới.
Tại một số quốc gia như Mỹ, 'subway' thường ám chỉ hệ thống tàu điện ngầm đô thị. Tại Anh, từ này có thể gây nhầm lẫn vì thường dùng để chỉ đường hầm đi bộ dưới lòng đất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'subway' và 'metro'
Tại Mỹ, 'subway' là thuật ngữ phổ biến nhất. Tại châu Âu, 'metro' thường được ưu tiên. Tại Việt Nam, cả hai đều có thể hiểu là 'tàu điện ngầm', nhưng 'metro' nghe hiện đại hơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'subway' trong ngữ cảnh quốc tế
Khi nói chuyện với người nước ngoài hoặc trong tài liệu quốc tế, 'subway' là thuật ngữ dễ hiểu nhất. Tại Việt Nam, có thể giải thích thêm là 'tàu điện ngầm' để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ 'subway' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp giữa 'sub-' (nghĩa là 'bên dưới') và 'way' (đường đi). Ban đầu vào thế kỷ 19, 'subway' chỉ ám chỉ đường hầm đi bộ dưới lòng đất, sau đó mới được dùng cho hệ thống tàu điện ngầm từ đầu thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Từ 'subway' chủ yếu được sử dụng ở Mỹ và Canada. Tại Anh, hệ thống tương tự thường được gọi là 'Underground' (ở London) hoặc 'metro'. Tại Việt Nam, từ 'tàu điện ngầm' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'subway' có thể được hiểu là tên gọi quốc tế.