Looking up...
The empire sought to subjugate neighboring kingdoms.
Cường quốc muốn chính phục các vương quốc lân cận.
Chính phục, khống chế hoặc làm cho một nhóm người hoặc quốc gia phải phục tùng.
The conquerors subjugated the local population through fear and violence.
Những người chinh phạt đã chính phục dân địa phương bằng sự sợ hãi và bạo lực.
Thường được sử dụng trong lịch sử hoặc ngữ cảnh chính trị.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ gốc Latin 'subjugare', từ 'sub-' (dưới) và 'iugum' (cái yoke).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị để mô tả việc khống chế một nhóm người hoặc quốc gia.