Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. subjugate

subjugate

/ˈsʌb.dʒu.ɡeɪt/
chính phục

The empire sought to subjugate neighboring kingdoms.

Cường quốc muốn chính phục các vương quốc lân cận.


trang trọng

Chính phục, khống chế hoặc làm cho một nhóm người hoặc quốc gia phải phục tùng.

The conquerors subjugated the local population through fear and violence.

Những người chinh phạt đã chính phục dân địa phương bằng sự sợ hãi và bạo lực.

Thường được sử dụng trong lịch sử hoặc ngữ cảnh chính trị.

Cụm từ kết hợp

subjugate a peoplechính phục một dân tộcsubjugate a nationchính phục một quốc gia

Từ đồng nghĩa

conquerdominateenslaveoppress

Từ trái nghĩa

liberatefreeemancipate

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'subjugare', từ 'sub-' (dưới) và 'iugum' (cái yoke).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị để mô tả việc khống chế một nhóm người hoặc quốc gia.

Phân tích từ

sub-
dưới
prefix
+
-jugate
yoke (cái yoke)
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。