Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stored

stored

/stɔːrd/
đã lưu trữ

The company stored important documents in the cloud.

Công ty đã lưu trữ các tài liệu quan trọng trên đám mây.


trang trọng

Đã lưu giữ hoặc giữ lại một vật gì đó ở một nơi an toàn hoặc có tổ chức.

She stored her winter clothes in the attic.

Cô ấy đã lưu trữ quần áo mùa đông của mình trong lầu.

Thường dùng với các vật dụng hoặc dữ liệu cần bảo quản.

Công nghệ
chuyên ngành

Đã lưu trữ dữ liệu hoặc thông tin trên máy tính hoặc hệ thống lưu trữ.

The database stored customer information securely.

Cơ sở dữ liệu đã lưu trữ thông tin khách hàng một cách an toàn.

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'stored' thường liên quan đến lưu trữ dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

stored datadữ liệu đã lưu trữstored valuegiá trị đã lưu trữstored procedurethủ tục đã lưu trữ

Từ đồng nghĩa

savedkeptpreservedarchived

Từ trái nghĩa

discardeddeletedremoved

Cụm từ liên quan

stored value cardcụm từ
thẻ giá trị đã lưu trữ
stored procedurecụm từ
thủ tục đã lưu trữ

Mẹo hay

Sử dụng 'stored' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'stored' thường dùng để chỉ dữ liệu hoặc thông tin đã được lưu trữ trên máy tính hoặc hệ thống lưu trữ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'stored' và 'saved'

'Stored' thường dùng để chỉ hành động lưu giữ một vật gì đó ở một nơi an toàn hoặc có tổ chức, trong khi 'saved' có thể dùng để chỉ hành động lưu trữ dữ liệu hoặc thông tin trên máy tính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'store' (cửa hàng, kho) + hậu tố '-ed' (quá khứ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'stored' thường dùng để chỉ hành động lưu giữ hoặc lưu trữ một vật gì đó. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'đã lưu trữ' hoặc 'đã giữ'.

Phân tích từ

store
lưu giữ, giữ lại
root
+
-ed
quá khứ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。