archived

/ˈɑːr.kaɪvd/
đã lưu trữ

The old documents were archived for future reference.

Các tài liệu cũ đã được lưu trữ để tham khảo sau này.


Công nghệ
trang trọng

được lưu trữ vào kho lưu trữ chính thức

The email system automatically archives old messages after 30 days.

Hệ thống email tự động lưu trữ tin nhắn cũ sau 30 ngày.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, quản trị dữ liệu, hoặc quản lý hồ sơ chính thức.

trang trọng

không còn sử dụng hoặc đã lỗi thời

This software version is now archived and no longer supported.

Phiên bản phần mềm này hiện đã được lưu trữ và không còn được hỗ trợ.

Chỉ ra rằng thứ gì đó đã bị ngừng cập nhật hoặc không còn hoạt động.

Cụm từ kết hợp

archived filestệp đã lưu trữarchived datadữ liệu đã lưu trữarchived recordshồ sơ đã lưu trữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'archived' và 'archiving'

'Archived' là tính từ chỉ trạng thái đã hoàn thành (đã lưu trữ), trong khi 'archiving' là danh động từ chỉ hành động lưu trữ. Ví dụ: 'The archived files' (các tệp đã lưu trữ) vs 'The process of archiving' (quá trình lưu trữ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'archived'?

Dùng 'archived' khi muốn nói đến thứ gì đó đã được lưu trữ vào kho lưu trữ chính thức và không còn hoạt động hoặc cập nhật thường xuyên. Không dùng cho hành động lưu trữ.

Nguồn gốc từ

Từ 'archive' (noun/verb) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'arkheion' (nơi quan trọng), liên quan đến 'arkhē' (bắt đầu, quyền lực). Từ này qua tiếng Pháp cổ 'archiver' rồi tiếng Anh 'archive' (noun) vào thế kỷ 17, sau đó phát triển thành động từ 'archive' và tính từ 'archived'.

Ghi chú sử dụng

Tính từ 'archived' thường đứng sau động từ 'be' hoặc trước danh từ để mô tả trạng thái lưu trữ. Không dùng 'archived' để chỉ hành động lưu trữ (dùng 'archiving' hoặc 'archive' làm động từ).

Phân tích từ

archive
kho lưu trữ / lưu trữ
root
+
-d
hậu tố tạo tính từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt