kept
giấu kín, giữ gìnShe kept her secret for years.
Cô ấy giữ bí mật trong nhiều năm.
Giữ, bảo quản, giữ gìn
He kept the book safe in a drawer.
Anh ấy giữ cuốn sách an toàn trong một ngăn kéo.
Dùng để chỉ hành động giữ một vật hoặc thông tin an toàn hoặc bí mật.
Giảm, giữ lại, không tiêu thụ
She kept her money for emergencies.
Cô ấy giữ tiền cho những trường hợp khẩn cấp.
Dùng để chỉ hành động giữ lại một vật hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng thời
Lưu ý rằng 'kept' là động từ quá khứ và phân từ quá khứ của 'keep'. Đừng nhầm lẫn với 'keep' ở thì hiện tại.
Quy tắc vàng
Hành động giữ
'Kept' thường được sử dụng để chỉ hành động giữ một vật hoặc thông tin an toàn hoặc bí mật.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'keep', có nghĩa là 'giữ, bảo quản'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'kept' là động từ quá khứ và phân từ quá khứ của 'keep'. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động giữ một vật hoặc thông tin an toàn hoặc bí mật.