kept

/kɛpt/
giấu kín, giữ gìn

She kept her secret for years.

Cô ấy giữ bí mật trong nhiều năm.


thông thường

Giữ, bảo quản, giữ gìn

He kept the book safe in a drawer.

Anh ấy giữ cuốn sách an toàn trong một ngăn kéo.

Dùng để chỉ hành động giữ một vật hoặc thông tin an toàn hoặc bí mật.

thông thường

Giảm, giữ lại, không tiêu thụ

She kept her money for emergencies.

Cô ấy giữ tiền cho những trường hợp khẩn cấp.

Dùng để chỉ hành động giữ lại một vật hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể.

Cụm từ kết hợp

keep a secretgiấu bí mậtkeep quietim lặngkeep in touchgiữ liên lạc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep upcụm từ
bảo trì, duy trì
keep oncụm từ
tiếp tục

Mẹo hay

Sử dụng đúng thời

Lưu ý rằng 'kept' là động từ quá khứ và phân từ quá khứ của 'keep'. Đừng nhầm lẫn với 'keep' ở thì hiện tại.

Quy tắc vàng

Hành động giữ

'Kept' thường được sử dụng để chỉ hành động giữ một vật hoặc thông tin an toàn hoặc bí mật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'keep', có nghĩa là 'giữ, bảo quản'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'kept' là động từ quá khứ và phân từ quá khứ của 'keep'. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động giữ một vật hoặc thông tin an toàn hoặc bí mật.

Phân tích từ

keep
giữ, bảo quản
root
+
-ed
quá khứ
suffix
Từ Điển Anh Việt