intensify
làm mạnh thêmThe storm intensified as the night went on.
Cơn bão trở nên mạnh hơn khi đêm xuống.
làm cho mạnh hơn, dữ dội hơn hoặc quan trọng hơn về mức độ, cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng
The government plans to intensify efforts to reduce pollution.
Chính phủ có kế hoạch tăng cường nỗ lực để giảm ô nhiễm.
Her performance intensified the audience's excitement.
Màn trình diễn của cô ấy khiến khán giả càng thêm hào hứng.
Thường dùng cho cảm xúc, hiện tượng tự nhiên, nỗ lực hoặc hành động.
tăng cường (trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường liên quan đến tín hiệu, năng lượng hoặc phản ứng hóa học)
The signal needs to be intensified before transmission.
Tín hiệu cần được tăng cường trước khi truyền đi.
Sử dụng trong lĩnh vực điện tử, viễn thông hoặc vật lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'intensify' và 'increase'
Dùng 'intensify' khi nói về sự tăng cường về mức độ, sức mạnh hoặc cường độ (thường là phi vật chất như cảm xúc, nỗ lực, cơn bão). Dùng 'increase' khi nói về sự tăng lên về số lượng, khối lượng hoặc kích thước (thường là vật chất). Ví dụ: 'intensify the flavor' (làm tăng hương vị) vs 'increase the quantity' (tăng số lượng).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Sau 'intensify' thường là danh từ chỉ cảm xúc, hiện tượng hoặc nỗ lực (efforts, conflict, pain, storm, flavor). Không dùng trực tiếp với danh từ chỉ con người hay vật thể cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *intensificare* (làm mạnh hơn), kết hợp từ *intensus* (mạnh, căng thẳng) + *facere* (làm). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.
Ghi chú sử dụng
Động từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ mức độ, cường độ hoặc cảm xúc. Không dùng để chỉ sự tăng trưởng về số lượng (dùng 'increase' cho trường hợp này).