Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. snippet

snippet

/ˈsnɪpɪt/
một mảnh nhỏ, đoạn ngắn

She shared a snippet of her new song on social media.

Cô ấy chia sẻ một đoạn ngắn của bài hát mới trên mạng xã hội.


thông thường

Một mảnh nhỏ hoặc đoạn ngắn của gì đó, thường là một phần của một cái gì đó lớn hơn.

He showed me a snippet of the movie trailer.

Anh ấy cho tôi xem một đoạn ngắn của trailer phim.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, văn bản, hoặc âm nhạc.

Cụm từ kết hợp

a snippet of codemột đoạn mãa snippet of musicmột đoạn nhạca snippet of textmột đoạn văn bản

Từ đồng nghĩa

fragmentexcerptclippiece

Từ trái nghĩa

wholecompleteentire

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lập trình, 'snippet' thường chỉ một đoạn mã ngắn có thể tái sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'snip' (cắt nhỏ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một phần nhỏ của một cái gì đó, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ hoặc truyền thông.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。