clip
đoạnShe watched a funny clip from the movie.
Cô ấy xem một đoạn hài từ bộ phim đó.
Một đoạn ngắn của video, âm nhạc, hoặc nội dung khác.
He posted a clip of his dog on social media.
Anh ấy đăng một đoạn video của chó mình lên mạng xã hội.
Thường dùng để chỉ đoạn video ngắn trên internet.
Một vật nhỏ dùng để gắn, khóa, hoặc giữ chặt.
She used a paper clip to hold the documents together.
Cô ấy dùng một cái khóa giấy để gắn các tờ giấy lại với nhau.
Có nhiều loại khác nhau, như khóa giấy, khóa tóc, khóa kim loại.
Động từ: cắt, gắn, hoặc giữ chặt bằng một vật nhỏ.
He clipped the coupon from the newspaper.
Anh ấy cắt mã giảm giá từ báo.
Thường dùng với các vật nhỏ như giấy, tóc, hoặc kim loại.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'clip' với video
Trong ngữ cảnh internet, 'clip' thường dùng để chỉ đoạn video ngắn, ví dụ: 'a funny clip' (một đoạn hài).
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'clip' và 'cut'
'Clip' thường dùng để chỉ cắt và gắn lại, còn 'cut' chỉ đơn giản là cắt.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'gắn' hoặc 'cắt'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'clip' thường dùng để chỉ đoạn video ngắn hoặc vật nhỏ dùng để gắn.