clip

/klɪp/
đoạn

She watched a funny clip from the movie.

Cô ấy xem một đoạn hài từ bộ phim đó.


thông thường

Một đoạn ngắn của video, âm nhạc, hoặc nội dung khác.

He posted a clip of his dog on social media.

Anh ấy đăng một đoạn video của chó mình lên mạng xã hội.

Thường dùng để chỉ đoạn video ngắn trên internet.

chung

Một vật nhỏ dùng để gắn, khóa, hoặc giữ chặt.

She used a paper clip to hold the documents together.

Cô ấy dùng một cái khóa giấy để gắn các tờ giấy lại với nhau.

Có nhiều loại khác nhau, như khóa giấy, khóa tóc, khóa kim loại.

chung

Động từ: cắt, gắn, hoặc giữ chặt bằng một vật nhỏ.

He clipped the coupon from the newspaper.

Anh ấy cắt mã giảm giá từ báo.

Thường dùng với các vật nhỏ như giấy, tóc, hoặc kim loại.

Cụm từ kết hợp

clip ongắn vàoclip offbỏ raclip togethergắn lại với nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'clip' với video

Trong ngữ cảnh internet, 'clip' thường dùng để chỉ đoạn video ngắn, ví dụ: 'a funny clip' (một đoạn hài).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'clip' và 'cut'

'Clip' thường dùng để chỉ cắt và gắn lại, còn 'cut' chỉ đơn giản là cắt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'gắn' hoặc 'cắt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'clip' thường dùng để chỉ đoạn video ngắn hoặc vật nhỏ dùng để gắn.

Phân tích từ

clip
gắn, cắt
root
Từ Điển Anh Việt