Looking up...
She made a slash in the paper with scissors.
Cô ấy tạo một vết cắt trên tờ giấy bằng kéo.
dấu gạch chéo (/) dùng để phân tách các mục, chỉ sự lựa chọn, hoặc trong địa chỉ web
The URL contains a slash between 'com' and 'page'.
Đường dẫn URL chứa một dấu gạch chéo giữa 'com' và 'page'.
Thường dùng trong văn bản kỹ thuật, lập trình, hoặc địa chỉ internet.
vết cắt sâu, thường do vũ khí sắc nhọn gây ra
The victim had a deep slash on his arm.
Nạn nhân có một vết cắt sâu trên cánh tay.
Thường liên quan đến bạo lực hoặc tai nạn.
hành động đánh bại đối thủ một cách dễ dàng (trong thể thao)
The boxer slashed his opponent in the first round.
Võ sĩ đã hạ gục đối thủ ngay hiệp đầu.
Thường dùng trong thể thao như quyền Anh, bóng đá.
cắt giảm mạnh mẽ (ngân sách, chi phí)
The company slashed its marketing budget by 50%.
Công ty đã cắt giảm 50% ngân sách tiếp thị.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc quản lý.
'Slash' (/) là dấu gạch chéo lớn hơn, dùng để phân tách các mục quan trọng. 'Hyphen' (-) là dấu gạch nối nhỏ hơn, dùng để nối các từ hoặc âm tiết.
Trong URL, dấu gạch chéo '/' dùng để phân tách các thư mục hoặc trang. Ví dụ: 'https://example.com/page1/page2'.
Từ tiếng Anh cổ 'slǣsan' (cắt), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'slaitan'. Có liên quan đến từ 'slice' (lát cắt) trong tiếng Anh.
Từ 'slash' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, thường đi kèm với giới từ 'at' (e.g., 'slash at someone'). Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'slash' thường viết tắt là '/' trong văn bản.