Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. slash

slash

/slæʃ/
vết cắt; dấu gạch chéo

She made a slash in the paper with scissors.

Cô ấy tạo một vết cắt trên tờ giấy bằng kéo.


trang trọng

dấu gạch chéo (/) dùng để phân tách các mục, chỉ sự lựa chọn, hoặc trong địa chỉ web

The URL contains a slash between 'com' and 'page'.

Đường dẫn URL chứa một dấu gạch chéo giữa 'com' và 'page'.

Thường dùng trong văn bản kỹ thuật, lập trình, hoặc địa chỉ internet.

trang trọng

vết cắt sâu, thường do vũ khí sắc nhọn gây ra

The victim had a deep slash on his arm.

Nạn nhân có một vết cắt sâu trên cánh tay.

Thường liên quan đến bạo lực hoặc tai nạn.

thông thường

hành động đánh bại đối thủ một cách dễ dàng (trong thể thao)

The boxer slashed his opponent in the first round.

Võ sĩ đã hạ gục đối thủ ngay hiệp đầu.

Thường dùng trong thể thao như quyền Anh, bóng đá.

Kinh doanh

cắt giảm mạnh mẽ (ngân sách, chi phí)

The company slashed its marketing budget by 50%.

Công ty đã cắt giảm 50% ngân sách tiếp thị.

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

forward slashdấu gạch chéo xuôi (/)backward slashdấu gạch chéo ngược (\)a slash of lightningmột tia chớp vụt quaslash and burnphương pháp đốt rừng làm nương rẫy

Từ đồng nghĩa

cutgashstrokedefeatreducecut back

Từ trái nghĩa

healmendincreaseexpand

Cụm từ liên quan

slash fictioncụm từ
thể loại truyện khiêu dâm dựa trên các nhân vật có thật hoặc hư cấu
slash and burn agriculturecụm từ
nông nghiệp du canh du cư

Mẹo hay

Phân biệt 'slash' và 'hyphen'

'Slash' (/) là dấu gạch chéo lớn hơn, dùng để phân tách các mục quan trọng. 'Hyphen' (-) là dấu gạch nối nhỏ hơn, dùng để nối các từ hoặc âm tiết.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'slash' trong địa chỉ web

Trong URL, dấu gạch chéo '/' dùng để phân tách các thư mục hoặc trang. Ví dụ: 'https://example.com/page1/page2'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'slǣsan' (cắt), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'slaitan'. Có liên quan đến từ 'slice' (lát cắt) trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Từ 'slash' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, thường đi kèm với giới từ 'at' (e.g., 'slash at someone'). Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'slash' thường viết tắt là '/' trong văn bản.

Phân tích từ

slash
dấu gạch chéo / vết cắt
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。