Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shirk

shirk

/ʃɜːrk/

「shirk」在Vietnamese中是什麼意思?

tránh tránh trách nhiệm

He tried to shirk his responsibilities at work.

Anh ấy cố gắng tránh tránh trách nhiệm của mình ở công việc.


如何正确使用「shirk」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Tránh hoặc cố gắng tránh một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm

She shirked her duties as a team leader.

Cô ấy tránh tránh nhiệm vụ của mình như một lãnh đạo nhóm.

Thường được sử dụng để chỉ hành động tránh trách nhiệm một cách cố ý.

Cụm từ kết hợp

shirk responsibilitiestránh trách nhiệmshirk dutiestránh nhiệm vụ

Từ đồng nghĩa

avoidevadeneglect

Từ trái nghĩa

fulfilltake onembrace

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tránh trách nhiệm một cách cố ý, không phải là việc đơn giản là không làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ 'schirken' có nghĩa là 'coi thường, khinh thường'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ hành động tránh trách nhiệm một cách cố ý.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。