sentiment

/ˈsɛntɪmənt/
cảm xúc

Her words carried a strong sentiment of gratitude.

Lời nói của cô ấy thể hiện cảm xúc biết ơn sâu sắc.


trang trọng

cảm xúc hoặc thái độ biểu lộ ra bên ngoài, thường thông qua lời nói, hành động hoặc biểu hiện

The sentiment in the room changed from excitement to disappointment when the news was announced.

Bầu không khí trong phòng thay đổi từ phấn khích sang thất vọng khi tin tức được công bố.

Investors reacted to the market news with cautious sentiment.

Các nhà đầu tư phản ứng với tin tức thị trường bằng thái độ thận trọng.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'sentiment' thường đề cập đến tâm lý chung của thị trường hoặc nhóm người.

văn chương

sự nhạy cảm hoặc khả năng cảm nhận cảm xúc (thường trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học)

The poet's sentiment shines through in every verse.

Tình cảm của nhà thơ tỏa sáng trong từng câu thơ.

Ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

public sentimentdư luận xã hộimarket sentimenttâm lý thị trườngnegative sentimentthái độ tiêu cựcpositive sentimentthái độ tích cực

Cụm từ liên quan

sentiment analysiscụm từ
phương pháp phân tích văn bản để xác định thái độ, cảm xúc
sentiment scorecụm từ
điểm số thể hiện mức độ tích cực/tiêu cực

Mẹo hay

Phân biệt 'sentiment' và 'emotion'

'Sentiment' thường mang tính tổng quát hơn, đề cập đến thái độ hoặc cảm xúc chung trong một ngữ cảnh nhất định. Trong khi 'emotion' nhấn mạnh vào cảm xúc cá nhân cụ thể (như vui, buồn, tức giận). Ví dụ: 'market sentiment' (tâm lý thị trường) chứ không dùng 'market emotion'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'sentiment' trong báo cáo

Khi viết báo cáo kinh doanh, 'sentiment' thường đi kèm với các từ chỉ mức độ: 'positive sentiment', 'negative sentiment', 'neutral sentiment'. Tránh dùng 'very sentiment' vì không tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'sentimentum', xuất phát từ 'sentire' (cảm nhận). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'sentiment' vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân và tập thể. Trong phân tích dữ liệu (data analysis), 'sentiment analysis' được dịch là 'phân tích cảm xúc' (xác định thái độ tích cực/tiêu cực trong văn bản).

Phân tích từ

sent-
liên quan đến cảm nhận (từ Latin 'sentire')
root
+
-iment
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt