Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tone

tone

/toʊn/
giọng điệu

She spoke in a calm tone.

Cô ấy nói bằng giọng điệu bình tĩnh.


chung

Giọng nói hoặc âm thanh của một người, thể hiện cảm xúc hoặc thái độ.

His tone was serious when he gave the warning.

Giọng của anh ấy rất nghiêm túc khi anh cảnh báo.

Từ này thường được dùng để mô tả cách nói của người nói.

Công nghệ
chuyên ngành

Màu sắc hoặc sắc độ của một hình ảnh hoặc màn hình.

The photographer adjusted the tone of the photo to make it warmer.

Nhiếp ảnh gia điều chỉnh sắc độ của bức ảnh để nó ấm hơn.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'tone' có thể chỉ đến màu sắc hoặc độ sáng của hình ảnh.

Cụm từ kết hợp

tone of voicegiọng nóiset the toneđặt nền tảngtone downgiảm bớt

Từ đồng nghĩa

voiceinflectiontenorshadehue

Từ trái nghĩa

silenceflatness

Cụm từ liên quan

set the tonecụm từ
đặt nền tảng cho một sự kiện hoặc tình huống
tone downcụm từ
giảm bớt sự nghiêm túc hoặc mạnh mẽ của gì đó

Mẹo hay

Sử dụng 'tone' trong ngữ cảnh đúng

Lưu ý rằng 'tone' có thể dùng để mô tả giọng nói hoặc màu sắc, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'tone' và 'tune'

'Tone' liên quan đến giọng nói hoặc màu sắc, còn 'tune' liên quan đến âm nhạc hoặc điều chỉnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'tónos', có nghĩa là 'cường độ' hoặc 'cân bằng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tone' có thể dùng để mô tả giọng nói, âm thanh hoặc màu sắc, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

ton
cường độ
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。