Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. seemingly

seemingly

/ˈsiːmɪŋli/
dường như

She seemed happy, but her eyes looked sad.

Cô ấy dường như vui, nhưng mắt cô ấy trông buồn.


thông thường

Dường như, có vẻ như, theo cách nhìn nhận ban đầu.

The project is seemingly on track, but there are hidden issues.

Dự án dường như đang tiến triển bình thường, nhưng vẫn có những vấn đề ẩn.

Thường được sử dụng để mô tả một sự việc có vẻ như vậy nhưng có thể không thực sự như vậy.

Cụm từ kết hợp

seemingly harmlessdường như vô hạiseemingly endlessdường như không có hồi

Từ đồng nghĩa

apparentlyostensiblysuperficially

Từ trái nghĩa

certainlydefinitelyundoubtedly

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghi ngờ

Từ 'seemingly' thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một sự việc có vẻ như vậy nhưng bạn không chắc chắn.

Nguồn gốc từ

Từ 'seemingly' bắt nguồn từ động từ 'seem' (dường như) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một sự việc có vẻ như vậy nhưng có thể không thực sự như vậy. Có thể mang ý nghĩa nghi ngờ hoặc không chắc chắn.

Phân tích từ

seem
dường như
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。