Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. apparently

apparently

/əˈpærəntli/
rõ ràng, hiển nhiên

She apparently forgot about the meeting.

Cô ấy rõ ràng đã quên cuộc họp.


thông thường

Dường như, theo những gì được biết hoặc quan sát, có vẻ như

He apparently didn't receive the email.

Anh ấy có vẻ như không nhận được email.

Dùng để diễn tả một sự việc mà người nói không chắc chắn nhưng có căn cứ để nghĩ như vậy.

Cụm từ kết hợp

apparently socó vẻ như vậyapparently notcó vẻ như không

Từ đồng nghĩa

seeminglyostensiblyevidently

Từ trái nghĩa

certainlydefinitelyundoubtedly

Mẹo hay

Sử dụng 'apparently'

Dùng 'apparently' khi bạn muốn diễn tả một sự việc mà bạn không chắc chắn nhưng có căn cứ để nghĩ như vậy.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'apparent' (hiển nhiên) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả một sự việc mà người nói không chắc chắn nhưng có căn cứ để nghĩ như vậy. Có thể mang ý nghĩa nghi ngờ hoặc nghi vấn.

Phân tích từ

apparent
hiển nhiên, rõ ràng
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。