Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. segment of society

segment of society

/ˈsɛɡmənt əv səˈsaɪəti/
một nhóm xã hội

The elderly form an important segment of society.

Người già là một nhóm xã hội quan trọng.


trang trọng

Một nhóm người trong xã hội có các đặc điểm chung như tuổi tác, nghề nghiệp, thu nhập, hoặc tư tưởng.

Young professionals are a growing segment of society.

Các chuyên gia trẻ là một nhóm xã hội đang phát triển.

The government should address the needs of all segments of society.

Chính phủ nên giải quyết nhu cầu của tất cả các nhóm xã hội.

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội, chính trị hoặc kinh tế.

Cụm từ kết hợp

a growing segment of societymột nhóm xã hội đang phát triểnan important segment of societymột nhóm xã hội quan trọng

Từ đồng nghĩa

social groupdemographicpopulation segment

Cụm từ liên quan

social stratumcụm từ
tầng lớp xã hội
demographic groupcụm từ
nhóm dân số

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chọn từ 'segment' thay vì 'group' khi muốn nhấn mạnh đến tính phân chia của xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ 'segment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'segmentum' có nghĩa là 'một phần cắt ra', và 'society' từ tiếng Latin 'societas' có nghĩa là 'cộng đồng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài viết về xã hội học, chính trị hoặc kinh tế để phân tích các nhóm người khác nhau trong xã hội.

Phân tích từ

segment
một phần
root
+
of
của
preposition
+
society
xã hội
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。