Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. scrutiny

scrutiny

/ˈskruːtɪni/
sự xem xét kỹ lưỡng

The report is under scrutiny by the board.

Báo cáo đang được hội đồng xem xét kỹ lưỡng.


trang trọng

sự xem xét, kiểm tra hoặc đánh giá kỹ lưỡng nhằm phát hiện lỗi hoặc sai sót

The data was subjected to rigorous scrutiny before publication.

Dữ liệu đã được xem xét kỹ lưỡng trước khi công bố.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc quản trị doanh nghiệp.

trang trọng

sự quan sát chặt chẽ nhằm phát hiện hành vi sai trái

The security cameras are under constant scrutiny.

Camera an ninh luôn được quan sát chặt chẽ.

Ám chỉ sự giám sát nghiêm ngặt, thường trong bối cảnh an ninh hoặc giám sát.

Cụm từ kết hợp

under scrutinyđang được xem xét kỹ lưỡngpublic scrutinysự giám sát của công chúngclose scrutinysự xem xét cẩn thận

Từ đồng nghĩa

examinationinspectionreviewanalysisaudit

Từ trái nghĩa

neglectignoranceoversight

Mẹo hay

Phân biệt 'scrutiny' và 'inspection'

'Scrutiny' nhấn mạnh sự phân tích kỹ lưỡng nhằm phát hiện sai sót, trong khi 'inspection' thường liên quan đến kiểm tra vật lý hoặc thủ tục hành chính. Ví dụ: 'scrutiny of financial records' (xem xét kỹ lưỡng hồ sơ tài chính) vs. 'inspection of a building' (kiểm tra tòa nhà).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Scrutiny' thường được sử dụng với động từ 'come under' (bị xem xét) hoặc 'subject to' (phải chịu sự xem xét). Ví dụ: 'The project came under scrutiny due to budget concerns.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *scrutinium* (sự lục soát), bắt nguồn từ *scrutari* (quét, lục soát). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 với nghĩa ban đầu là 'sự lục soát cẩn thận'.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các giới từ 'under' (dưới sự xem xét) hoặc 'subject to' (phải chịu sự xem xét). Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。